26621.
remembrance
sự nhớ, sự hồi tưởng; trí nhớ, ...
Thêm vào từ điển của tôi
26623.
insistent
cứ nhất định; khăng khăng, nài ...
Thêm vào từ điển của tôi
26625.
douceur
tiền thưởng; tiền đãi thêm, tiề...
Thêm vào từ điển của tôi
26626.
speedster
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) speeder
Thêm vào từ điển của tôi
26627.
jowl
xương hàm, hàm (thường là hàm d...
Thêm vào từ điển của tôi
26628.
sputterer
người thổi phì phì
Thêm vào từ điển của tôi
26629.
resolute
quyết, cương quyết, kiên quyết
Thêm vào từ điển của tôi
26630.
hellish
(thuộc) địa ngục; như địa ngục,...
Thêm vào từ điển của tôi