26551.
pampero
gió pampêrô (gió rét tây nam th...
Thêm vào từ điển của tôi
26552.
proximity fuse
(quân sự) thiết bị điều khiển t...
Thêm vào từ điển của tôi
26553.
horseback
on horseback ngồi trên lưng ngự...
Thêm vào từ điển của tôi
26554.
monodic
(thuộc) thơ độc xướng; có tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
26555.
q-ship
tàu nhử (tàu chiến giả làm tàu ...
Thêm vào từ điển của tôi
26556.
ill-acquired
(kiếm được bằng cách) phi nghĩa...
Thêm vào từ điển của tôi
26557.
unskilful
không khéo, vụng
Thêm vào từ điển của tôi
26558.
charlatanism
ngón bịp (của lang băm)
Thêm vào từ điển của tôi
26559.
perihelion
(thiên văn học) điểm gần mặt tr...
Thêm vào từ điển của tôi
26560.
sociality
tính xã hội, tính hợp quần
Thêm vào từ điển của tôi