TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26541. depth-bomb (hàng hải) bom phá tàu ngầm

Thêm vào từ điển của tôi
26542. glassmaker người làm kính, người làm thuỷ ...

Thêm vào từ điển của tôi
26543. prepossessing làm cho dễ có ý thiên, dễ gây c...

Thêm vào từ điển của tôi
26544. signification nghĩa, ý nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
26545. squeegee chổi cao su (quét sàn tàu)

Thêm vào từ điển của tôi
26546. unpunctuated không có dấu chấm, không đánh d...

Thêm vào từ điển của tôi
26547. susceptibility tính nhạy cảm, tính dễ xúc cảm

Thêm vào từ điển của tôi
26548. grower người trồng

Thêm vào từ điển của tôi
26549. appendicitis (y học) bệnh viêm ruột thừa

Thêm vào từ điển của tôi
26550. cumulate chất chứa, dồn lại

Thêm vào từ điển của tôi