26541.
geodesis
(thuộc) đo đạc
Thêm vào từ điển của tôi
26542.
thawing
sự tan (của tuyết)
Thêm vào từ điển của tôi
26543.
aviatrice
nữ phi công
Thêm vào từ điển của tôi
26544.
annates
(sử học) thuế annat, thuế tăng ...
Thêm vào từ điển của tôi
26545.
pilotage
(hàng hải) việc dẫn tàu, nghề h...
Thêm vào từ điển của tôi
26546.
squiffy
(từ lóng) chếnh choáng hơi men
Thêm vào từ điển của tôi
26547.
shell-bark
(thực vật học) cây hồ đào trắng
Thêm vào từ điển của tôi
26548.
fill-up
sự lấp đầy, sự nhét đầy
Thêm vào từ điển của tôi
26549.
silicon
(hoá học) silic
Thêm vào từ điển của tôi
26550.
pampero
gió pampêrô (gió rét tây nam th...
Thêm vào từ điển của tôi