26481.
morn
(thơ ca) buổi sáng
Thêm vào từ điển của tôi
26482.
carnal
(thuộc) xác thịt, (thuộc) nhục ...
Thêm vào từ điển của tôi
26483.
hellenistic
(thuộc) văn hoá cổ Hy-lạp
Thêm vào từ điển của tôi
26484.
scepticism
chủ nghĩa hoài nghi
Thêm vào từ điển của tôi
26485.
electrodynamics
điện động lực, môn động lực điệ...
Thêm vào từ điển của tôi
26486.
putty
bột đánh bóng (để đánh bóng kín...
Thêm vào từ điển của tôi
26487.
fencer
người làm hàng rào; người sửa h...
Thêm vào từ điển của tôi
26488.
revisit
đi thăm lại
Thêm vào từ điển của tôi
26489.
tapioca
bột sắn hột, tapiôca
Thêm vào từ điển của tôi
26490.
protozoa
(động vật học) ngành động vật n...
Thêm vào từ điển của tôi