TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26491. otology (y học) khoa tai

Thêm vào từ điển của tôi
26492. dorsal (giải phẫu) (thuộc) lưng; ở lưn...

Thêm vào từ điển của tôi
26493. bastion pháo đài, thành luỹ

Thêm vào từ điển của tôi
26494. soggy đẫm nước, sũng nước; ẩm

Thêm vào từ điển của tôi
26495. scapular (thuộc) vai; (thuộc) xương vai ...

Thêm vào từ điển của tôi
26496. entile cho đầu đề, cho tên (sách...)

Thêm vào từ điển của tôi
26497. relief fund quỹ cứu tế

Thêm vào từ điển của tôi
26498. interosseous (giải phẫu) giữa các xương, gia...

Thêm vào từ điển của tôi
26499. abhor ghê tởm; ghét cay ghét đắng

Thêm vào từ điển của tôi
26500. mercurial (thuộc) thuỷ ngân; có thuỷ ngân

Thêm vào từ điển của tôi