26471.
traipse
dạo chơi, đi vơ vẩn
Thêm vào từ điển của tôi
26472.
commutative
thay thế, thay đổi, giao hoán
Thêm vào từ điển của tôi
26473.
geophagy
thói ăn đất
Thêm vào từ điển của tôi
26474.
hardshell
có vỏ cứng
Thêm vào từ điển của tôi
26475.
exigency
nhu cầu cấp bách
Thêm vào từ điển của tôi
26476.
kyphotic
(y học) gù
Thêm vào từ điển của tôi
26477.
book-shelf
giá để sách, kệ sách
Thêm vào từ điển của tôi
26478.
aegis
sự che chở, sự bảo hộ, sự bảo v...
Thêm vào từ điển của tôi
26479.
optics
quang học
Thêm vào từ điển của tôi
26480.
vexillum
(động vật học) tơ (lông chim)
Thêm vào từ điển của tôi