TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26461. corn-field ruộng lúa

Thêm vào từ điển của tôi
26462. seceder người rút ra khỏi (tổ chức...),...

Thêm vào từ điển của tôi
26463. misgovernment sự cai trị tồi, sự quản lý nhà ...

Thêm vào từ điển của tôi
26464. perviousness tính dễ để lọt qua, tính dễ để ...

Thêm vào từ điển của tôi
26465. jazz band ban nhạc ja

Thêm vào từ điển của tôi
26466. lionise đưa (ai) đi thăm những cảnh lạ,...

Thêm vào từ điển của tôi
26467. someway về một mặt nào đó; bằng một các...

Thêm vào từ điển của tôi
26468. ephemerality tính phù du; sự sớm chết, sự ch...

Thêm vào từ điển của tôi
26469. communistic (như) communist

Thêm vào từ điển của tôi
26470. appellate (pháp lý) (thuộc) chống án

Thêm vào từ điển của tôi