TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26451. passional (thuộc) say mê; (thuộc) tình dụ...

Thêm vào từ điển của tôi
26452. grottoes hang động

Thêm vào từ điển của tôi
26453. alum phèn

Thêm vào từ điển của tôi
26454. nightly về đêm, đêm đêm

Thêm vào từ điển của tôi
26455. escadrille (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đội máy bay, p...

Thêm vào từ điển của tôi
26456. samurai Xamurai (người dòng dõi cấp quâ...

Thêm vào từ điển của tôi
26457. funniness tính chất buồn cười, tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
26458. cannon-bit hàm thiếc ngựa ((cũng) cannon)

Thêm vào từ điển của tôi
26459. photometer cái đo sáng

Thêm vào từ điển của tôi
26460. opportuneness tính chất hợp, tính chất thích ...

Thêm vào từ điển của tôi