26511.
explicitness
tính rõ ràng, tính dứt khoát
Thêm vào từ điển của tôi
26512.
hoard
kho tích trữ, kho dự trữ; chỗ c...
Thêm vào từ điển của tôi
26513.
unfurl
mở, giương ra (ô, buồm...); phấ...
Thêm vào từ điển của tôi
26515.
imperiousness
tính hống hách; tính độc đoán
Thêm vào từ điển của tôi
26516.
bilge
đáy tàu
Thêm vào từ điển của tôi
26518.
commend
khen ngợi, ca ngợi, tán dương; ...
Thêm vào từ điển của tôi
26519.
niggard
người hà tiện, người keo kiệt
Thêm vào từ điển của tôi
26520.
fasciculation
(thực vật học) sự mọc thành bó,...
Thêm vào từ điển của tôi