TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26431. calorifics kỹ thuật nhiệt học

Thêm vào từ điển của tôi
26432. straiten làm hẹp lại, làm chật lại

Thêm vào từ điển của tôi
26433. unparliamentary trái với lề thói nghị viện (lời...

Thêm vào từ điển của tôi
26434. inerasableness tính không thể xoá được, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
26435. outwear bền hơn, dùng được lâu hơn

Thêm vào từ điển của tôi
26436. interosculate nhập lẫn vào nhau

Thêm vào từ điển của tôi
26437. supple mềm, dễ uốn

Thêm vào từ điển của tôi
26438. far-off xa xôi, xa tít; xa xưa

Thêm vào từ điển của tôi
26439. herring-bone kiểu khâu chữ chi; kiểu thêu ch...

Thêm vào từ điển của tôi
26440. pleach bện lại, tết lại với nhau

Thêm vào từ điển của tôi