26001.
infantile
(thuộc) trẻ con
Thêm vào từ điển của tôi
26002.
wreckage
(hàng hải) vật trôi giạt
Thêm vào từ điển của tôi
26003.
ephemerality
tính phù du; sự sớm chết, sự ch...
Thêm vào từ điển của tôi
26005.
cannibalise
ăn thịt sống, ăn thịt người
Thêm vào từ điển của tôi
26006.
urogenital
(động vật học) niệu sinh dục
Thêm vào từ điển của tôi
26008.
jugate
(thực vật học) có lá chét thành...
Thêm vào từ điển của tôi
26009.
sith
(từ cổ,nghĩa cổ); (kinh thánh) ...
Thêm vào từ điển của tôi
26010.
unmindfulness
sự không chú ý, sự không lưu tâ...
Thêm vào từ điển của tôi