26001.
varying
hay thay đổi, hay biến đổi
Thêm vào từ điển của tôi
26002.
consigner
người gửi, người gửi hàng gửi đ...
Thêm vào từ điển của tôi
26003.
bunt
(hàng hải) bụng, rốn (buồm, lướ...
Thêm vào từ điển của tôi
26004.
buoy
(hàng hải) phao, phao cứu đắm (...
Thêm vào từ điển của tôi
26005.
juiciness
tính có nhiều nước (quả, thịt, ...
Thêm vào từ điển của tôi
26006.
interjection
sự nói xen vào; lời nói xen vào
Thêm vào từ điển của tôi
26007.
agriculturist
nhà nông học ((cũng) scientific...
Thêm vào từ điển của tôi
26008.
ambergris
long diên hương
Thêm vào từ điển của tôi
26009.
nitrogen
(hoá học) Nitơ
Thêm vào từ điển của tôi
26010.
incubus
bóng đè
Thêm vào từ điển của tôi