26001.
brevity
tính khúc chiết; sự vắn tắt, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
26003.
ogle
cái liếc mắt đưa tình
Thêm vào từ điển của tôi
26004.
ogrish
(thuộc) yêu tinh, (thuộc) quỷ ă...
Thêm vào từ điển của tôi
26005.
fidget
(số nhiều) sự bồn chồn
Thêm vào từ điển của tôi
26006.
lager
rượu bia nhẹ (của Đức)
Thêm vào từ điển của tôi
26007.
coracle
thuyền thúng (bọc vải dầu)
Thêm vào từ điển của tôi
26008.
grandeur
vẻ hùng vĩ, vẻ trang nghiêm, vẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
26009.
serration
đường răng cưa
Thêm vào từ điển của tôi
26010.
cyanide
(hoá học) xyanua
Thêm vào từ điển của tôi