TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25571. palmettos (thực vật học) loài cọ lùn

Thêm vào từ điển của tôi
25572. dean chủ nhiệm khoa (trường đại học)

Thêm vào từ điển của tôi
25573. octogenarian thọ tám mươi tuổi

Thêm vào từ điển của tôi
25574. outlay tiền chi tiêu, tiền phí tổn

Thêm vào từ điển của tôi
25575. squeal tiếng kêu ré lên, tiếng kêu the...

Thêm vào từ điển của tôi
25576. tippler người thích rượu, người nghiện ...

Thêm vào từ điển của tôi
25577. corporation đoàn thể, liên đoàn; phường hội

Thêm vào từ điển của tôi
25578. goody-goody hay lên mặt đạo đức; đạo đức mộ...

Thêm vào từ điển của tôi
25579. statist nhà thống kê, người thống kê

Thêm vào từ điển của tôi
25580. theocratical (triết học) (thuộc) chính trị t...

Thêm vào từ điển của tôi