TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25581. flounder (động vật học) cá bơn

Thêm vào từ điển của tôi
25582. accredit làm cho người ta tin (ý kiến, t...

Thêm vào từ điển của tôi
25583. piston (kỹ thuật) Pittông

Thêm vào từ điển của tôi
25584. carding machine máy chải len

Thêm vào từ điển của tôi
25585. irresistibility tính không chống lại được, tính...

Thêm vào từ điển của tôi
25586. outbidden trả giá cao hơn; hứa hẹn nhiều ...

Thêm vào từ điển của tôi
25587. laicization sự tách khỏi giáo hội, sự dứt q...

Thêm vào từ điển của tôi
25588. hooky to play hooky (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),...

Thêm vào từ điển của tôi
25589. non-metal (hoá học) á kim

Thêm vào từ điển của tôi
25590. occidental (thuộc) phương Tây; (thuộc) Tây...

Thêm vào từ điển của tôi