25541.
outlay
tiền chi tiêu, tiền phí tổn
Thêm vào từ điển của tôi
25542.
unhinge
nhấc (cửa) ra khỏi bản lề, tháo...
Thêm vào từ điển của tôi
25543.
triassic
(địa lý,địa chất) (thuộc) kỷ tr...
Thêm vào từ điển của tôi
25544.
plunderer
kẻ cướp; kẻ tước đoạt, kẻ cưỡng...
Thêm vào từ điển của tôi
25545.
front-bencher
đại biểu ngồi hàng ghế trước (b...
Thêm vào từ điển của tôi
25546.
enactment
sự ban hành (đạo luật)
Thêm vào từ điển của tôi
25547.
hunky
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đư...
Thêm vào từ điển của tôi
25548.
alkali
(hoá học) chất kiềm
Thêm vào từ điển của tôi
25549.
crochet
sự đan bằng kim móc, sự thêu bằ...
Thêm vào từ điển của tôi
25550.
retaliate
trả đũa, trả thù, trả miếng
Thêm vào từ điển của tôi