25601.
niddle-noddle
lắc lư (đầu), lung lay
Thêm vào từ điển của tôi
25602.
camphor
long não
Thêm vào từ điển của tôi
25603.
inadvisableness
tính không nên, tính không theo...
Thêm vào từ điển của tôi
25605.
imitational
(thuộc) sự noi gương
Thêm vào từ điển của tôi
25607.
satyagraha
(Ân) (chính trị) sự kháng cự th...
Thêm vào từ điển của tôi
25608.
adorn
tô điểm, trang điểm; trang trí,...
Thêm vào từ điển của tôi
25609.
consecrate
'kɔnsikreit/
Thêm vào từ điển của tôi
25610.
diction
cách diễn tả, cách chọn lời, cá...
Thêm vào từ điển của tôi