25521.
bestrew
rắc, rải, vãi
Thêm vào từ điển của tôi
25522.
ambuscade
phục kích, mai phục
Thêm vào từ điển của tôi
25523.
physiognomy
thuật xem tướng
Thêm vào từ điển của tôi
25524.
anointment
sự xức dầu, sự thoa dầu, sự bôi...
Thêm vào từ điển của tôi
25525.
roistering
sự làm om sòm, sự làm ầm ĩ
Thêm vào từ điển của tôi
25526.
to-night
đêm nay, tối nay
Thêm vào từ điển của tôi
25527.
ducket
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) th...
Thêm vào từ điển của tôi
25528.
governance
sự cai trị, sự thống trị
Thêm vào từ điển của tôi
25529.
governess-cart
xe hai bánh có chỗ ngồi đối diệ...
Thêm vào từ điển của tôi