TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25511. corpus tập sao lục, tập văn

Thêm vào từ điển của tôi
25512. sybarite xa hoa uỷ mị

Thêm vào từ điển của tôi
25513. petunia (thực vật học) cây thuốc lá cản...

Thêm vào từ điển của tôi
25514. tattler người ba hoa, người bẻm mép; ng...

Thêm vào từ điển của tôi
25515. manipulator người vận dụng bằng tay, người ...

Thêm vào từ điển của tôi
25516. probity tính thẳng thắn, tính trung thự...

Thêm vào từ điển của tôi
25517. silk-cotton tree (thực vật học) cây bông gòn

Thêm vào từ điển của tôi
25518. theocratical (triết học) (thuộc) chính trị t...

Thêm vào từ điển của tôi
25519. unalterableness tính không thể thay đổi được, t...

Thêm vào từ điển của tôi
25520. celibacy sự sống độc thân, sự không lập ...

Thêm vào từ điển của tôi