25511.
airing
sự làm cho thoáng khí
Thêm vào từ điển của tôi
25512.
prosthetic
(y học) (thuộc) sự lắp bộ phận ...
Thêm vào từ điển của tôi
25513.
rind
vỏ cây; vỏ quả, cùi phó mát; mà...
Thêm vào từ điển của tôi
25514.
rose-lipped
có môi đỏ hồng
Thêm vào từ điển của tôi
25515.
bell-boy
người trực tầng (ở khách sạn)
Thêm vào từ điển của tôi
25516.
double-meaning
hai nghĩa; hai ý (câu, lời)
Thêm vào từ điển của tôi
25517.
macaw
(động vật học) vẹt đuôi dài (Na...
Thêm vào từ điển của tôi
25518.
drill-ground
(quân sự) bài tập thao trường
Thêm vào từ điển của tôi
25519.
synthesist
nhà tổng hợp hoá học
Thêm vào từ điển của tôi