25531.
inerasableness
tính không thể xoá được, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
25532.
bather
người tắm (ở hồ, sông, biển, hồ...
Thêm vào từ điển của tôi
25534.
sibylline
(thuộc) sấm truyền; (thuộc) sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
25535.
vindicate
chứng minh (sự tồn tại, tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
25536.
predispose
đưa đến, dẫn đến, khiếm phải ch...
Thêm vào từ điển của tôi
25537.
unforgiving
không khoan dung; hay hiềm thù
Thêm vào từ điển của tôi
25538.
in absentia
trong khi vắng mặt
Thêm vào từ điển của tôi
25539.
delator
người tố cáo, người tố giác; ng...
Thêm vào từ điển của tôi
25540.
bigamy
sự lấy hai vợ, sự lấy hai chồng
Thêm vào từ điển của tôi