25531.
confoundedly
(thông tục) quá chừng, quá đỗi
Thêm vào từ điển của tôi
25533.
calorifics
kỹ thuật nhiệt học
Thêm vào từ điển của tôi
25534.
unparliamentary
trái với lề thói nghị viện (lời...
Thêm vào từ điển của tôi
25536.
indentureship
thân thế người bị ràng buộc bằn...
Thêm vào từ điển của tôi
25537.
voluntariness
tính chất tự ý, tính chất tự ng...
Thêm vào từ điển của tôi
25538.
tout
người chào khách; người chào hà...
Thêm vào từ điển của tôi
25539.
volunteering
chế độ quân tình nguyện
Thêm vào từ điển của tôi