TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25501. oak-wood rừng sồi

Thêm vào từ điển của tôi
25502. prithee (từ cổ,nghĩa cổ) làm ơn, mong a...

Thêm vào từ điển của tôi
25503. underbrush bụi cây thấp; tầng cây thấp (tr...

Thêm vào từ điển của tôi
25504. beryllium (hoá học) berili

Thêm vào từ điển của tôi
25505. spongy như bọt biển; mềm xốp, hút nước...

Thêm vào từ điển của tôi
25506. eventual ngộ xảy ra, có thể xảy ra

Thêm vào từ điển của tôi
25507. rheum (từ cổ,nghĩa cổ) nước mũi, nước...

Thêm vào từ điển của tôi
25508. cajolery sự tán tỉnh, sự phỉnh phờ

Thêm vào từ điển của tôi
25509. polyhedral (toán học) nhiều mặt, đa diện

Thêm vào từ điển của tôi
25510. pimping nhỏ bé, nhỏ mọn

Thêm vào từ điển của tôi