25471.
subphrenic
(giải phẫu) dưới cơ hoành
Thêm vào từ điển của tôi
25473.
venison
thịt hươu, thịt nai
Thêm vào từ điển của tôi
25474.
crafty
lắm mánh khoé, láu cá, xảo quyệ...
Thêm vào từ điển của tôi
25475.
comber
(nghành dệt) người chải; máy ch...
Thêm vào từ điển của tôi
25476.
bastion
pháo đài, thành luỹ
Thêm vào từ điển của tôi
25477.
jocoseness
sự đùa bỡn
Thêm vào từ điển của tôi
25478.
obsidian
(khoáng chất) Opxiđian, đá vỏ c...
Thêm vào từ điển của tôi
25479.
biceps
(giải phẫu) có hai đầu
Thêm vào từ điển của tôi
25480.
yester-eve
(thơ ca) chiều qua, tối hôm qua
Thêm vào từ điển của tôi