25323.
euphony
tiếng êm tai
Thêm vào từ điển của tôi
25324.
lovelace
chàng công tử phong lưu; anh ch...
Thêm vào từ điển của tôi
25325.
pull-hauly
(hàng hải) kéo đầy
Thêm vào từ điển của tôi
25326.
hade
(địa lý,ddịa chất) độ nghiêng; ...
Thêm vào từ điển của tôi
25327.
squabble
sự cãi nhau ầm ĩ, sự cãi vặt vớ...
Thêm vào từ điển của tôi
25328.
refractor
(vật lý) kính nhìn xa khúc xạ
Thêm vào từ điển của tôi
25329.
siege
sự bao vây, sự vây hãm
Thêm vào từ điển của tôi
25330.
crenated
(thực vật học) khía tai bèo (lá...
Thêm vào từ điển của tôi