25291.
unambitious
không ham muốn, không có tham v...
Thêm vào từ điển của tôi
25292.
colonialism
chủ nghĩa thực dân
Thêm vào từ điển của tôi
25293.
extraneous
bắt nguồn ở ngoài, xa lạ
Thêm vào từ điển của tôi
25295.
hila
(thực vật học) rốn hạt
Thêm vào từ điển của tôi
25296.
exorbitant
quá cao, cắt cổ (giá...); quá c...
Thêm vào từ điển của tôi
25297.
parity
sự ngang hàng, sự ngang bậc
Thêm vào từ điển của tôi
25298.
precarious
(pháp lý) tạm, tạm thời, nhất t...
Thêm vào từ điển của tôi
25299.
stillness
sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
25300.
scollop
(động vật học) con điệp
Thêm vào từ điển của tôi