25341.
rap
cuộn (len, sợi...) 120 iat
Thêm vào từ điển của tôi
25342.
encroach
(+ on, upon) xâm lấn, xâm phạm...
Thêm vào từ điển của tôi
25343.
platitudinous
vô vị, tầm thường, nhàm
Thêm vào từ điển của tôi
25344.
behead
chặt đầu, chém đầu
Thêm vào từ điển của tôi
25345.
unsubmissive
không phục, không hàng phục, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
25346.
buttress
(kiến trúc) trụ ốp tường, trụ t...
Thêm vào từ điển của tôi
25347.
cuss
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lờ...
Thêm vào từ điển của tôi
25348.
subsonic
dưới âm tốc
Thêm vào từ điển của tôi
25349.
dribbler
(thể dục,thể thao) cầu thủ rê b...
Thêm vào từ điển của tôi
25350.
moot
(pháp lý) sự thảo luận, sự tran...
Thêm vào từ điển của tôi