25341.
palmate
(thực vật học) hình chân vịt (l...
Thêm vào từ điển của tôi
25342.
chaps
(viết tắt) của chaparajo
Thêm vào từ điển của tôi
25343.
planetoid
hành tinh nh
Thêm vào từ điển của tôi
25344.
separability
tính dễ tách; sự dễ phân ra
Thêm vào từ điển của tôi
25345.
canticle
bài ca; bài thánh ca
Thêm vào từ điển của tôi
25346.
vectorial
(toán học) (thuộc) vectơ
Thêm vào từ điển của tôi
25347.
probity
tính thẳng thắn, tính trung thự...
Thêm vào từ điển của tôi
25348.
life-size
to như vật thật
Thêm vào từ điển của tôi
25349.
melodramatise
soạn thành kịch mêlô
Thêm vào từ điển của tôi
25350.
zoospore
(động vật học); (thực vật học) ...
Thêm vào từ điển của tôi