25311.
renascence
sự hồi phục, sự tái sinh
Thêm vào từ điển của tôi
25312.
pedagogue
nhà sư phạm
Thêm vào từ điển của tôi
25313.
nightmarish
như một cơn ác mộng
Thêm vào từ điển của tôi
25314.
tremolo
(âm nhạc) sự vê
Thêm vào từ điển của tôi
25315.
tremulous
run
Thêm vào từ điển của tôi
25316.
oligocene
(địa lý,địa chất) thể oligoxen
Thêm vào từ điển của tôi
25317.
praetorian
(sử học) (thuộc) pháp quan (La ...
Thêm vào từ điển của tôi
25318.
atrocity
tính hung bạo, sự tàn ác, sự tà...
Thêm vào từ điển của tôi
25319.
snuffer-tray
khay đựng kéo cắt hoa đèn
Thêm vào từ điển của tôi
25320.
biometric
(thuộc) sinh trắc học
Thêm vào từ điển của tôi