25311.
aye-aye
(động vật học) khỉ aiai (ở Ma-đ...
Thêm vào từ điển của tôi
25312.
subpoena
trát đòi hầu toà
Thêm vào từ điển của tôi
25313.
compost
phân trộn, phân compôt
Thêm vào từ điển của tôi
25314.
disquiet
không an tâm, không yên lòng, b...
Thêm vào từ điển của tôi
25315.
austere
nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ
Thêm vào từ điển của tôi
25316.
salicylic
(hoá học) Salixilic
Thêm vào từ điển của tôi
25317.
retrospective
hồi tưởng quá khứ, nhìn lại dĩ ...
Thêm vào từ điển của tôi
25318.
unsubmissive
không phục, không hàng phục, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
25319.
cuss
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lờ...
Thêm vào từ điển của tôi
25320.
antepenult
(ngôn ngữ học) thứ ba kể từ dướ...
Thêm vào từ điển của tôi