25311.
vindicate
chứng minh (sự tồn tại, tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
25312.
heinousness
tính chất cực kỳ tàn ác; tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
25313.
organicism
(sinh vật học); (triết học) thu...
Thêm vào từ điển của tôi
25314.
wash-pot
(từ cổ,nghĩa cổ) chậu rửa bát
Thêm vào từ điển của tôi
25315.
howler
người rú lên, người gào lê, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
25316.
girder
cái xà nhà, cái rầm cái; cái rầ...
Thêm vào từ điển của tôi
25317.
embroilment
sự làm rối rắm
Thêm vào từ điển của tôi
25318.
deliberation
sự suy nghĩ cân nhắc kỹ, sự suy...
Thêm vào từ điển của tôi
25319.
enumerate
đếm; kê; liệt kê
Thêm vào từ điển của tôi
25320.
revere
tôn kính, sùng kính, kính trọng
Thêm vào từ điển của tôi