TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25331. antic ((thường) số nhiều) trò hề, trò...

Thêm vào từ điển của tôi
25332. taradiddle (thông tục) lời nói dối, nói lá...

Thêm vào từ điển của tôi
25333. razzle-dazzle (từ lóng) sự nhộn nhịp; sự hối ...

Thêm vào từ điển của tôi
25334. implacental (động vật học) không có nhau

Thêm vào từ điển của tôi
25335. haras trại ngựa giống

Thêm vào từ điển của tôi
25336. demilitarize triệt quân; phi quân sự hoá (mộ...

Thêm vào từ điển của tôi
25337. savoy (thực vật học) cải Xa-voa

Thêm vào từ điển của tôi
25338. perforation sự khoan, sự xoi, sự khoét, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
25339. goody-goody hay lên mặt đạo đức; đạo đức mộ...

Thêm vào từ điển của tôi
25340. geophagy thói ăn đất

Thêm vào từ điển của tôi