TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25301. dislodge đuổi ra khỏi, trục ra khỏi (một...

Thêm vào từ điển của tôi
25302. paratyphoid (y học) bệnh phó thương hàn

Thêm vào từ điển của tôi
25303. goody-goody hay lên mặt đạo đức; đạo đức mộ...

Thêm vào từ điển của tôi
25304. esprit tính dí dỏm

Thêm vào từ điển của tôi
25305. fractious cứng đầu, cứng cổ, bướng

Thêm vào từ điển của tôi
25306. audacious gan, táo bạo

Thêm vào từ điển của tôi
25307. lepidopterist nhà nghiên cứu bướm

Thêm vào từ điển của tôi
25308. extramundane ở ngoài thế giới vật chất, ở th...

Thêm vào từ điển của tôi
25309. amebae (như) amoeba

Thêm vào từ điển của tôi
25310. roisterer người hay làm om sòm, người hay...

Thêm vào từ điển của tôi