25301.
rationalize
hợp lý hoá (một ngành sản xuất)
Thêm vào từ điển của tôi
25302.
machiavellism
chính sách quỷ quyệt, thủ đoạn ...
Thêm vào từ điển của tôi
25303.
mesenteric
(giải phẫu) (thuộc) mạc treo ru...
Thêm vào từ điển của tôi
25304.
tonk
(từ lóng) đánh thắng dễ dàng (n...
Thêm vào từ điển của tôi
25305.
sceptic
người hay hoài nghi, người theo...
Thêm vào từ điển của tôi
25306.
parallactic
(thuộc) thị sai
Thêm vào từ điển của tôi
25307.
monarchistic
(thuộc) chủ nghĩa quân chủ, quâ...
Thêm vào từ điển của tôi
25308.
adsorbent
(hoá học) hút bám
Thêm vào từ điển của tôi
25309.
infatuation
sự làm cuồng dại
Thêm vào từ điển của tôi
25310.
renascence
sự hồi phục, sự tái sinh
Thêm vào từ điển của tôi