25092.
coulometer
(điện học) cái đo culông
Thêm vào từ điển của tôi
25093.
overbidden
trả giá cao hơn, bỏ thầu cao hơ...
Thêm vào từ điển của tôi
25094.
insolvent
không trả được nợ
Thêm vào từ điển của tôi
25095.
delirium tremens
(y học) chứng mê sảng của người...
Thêm vào từ điển của tôi
25096.
investigative
điều tra nghiên cứu
Thêm vào từ điển của tôi
25097.
reviler
người chửi rủa, người mắng nhiế...
Thêm vào từ điển của tôi
25098.
unsayable
có thể chối, có thể nuốt lời; c...
Thêm vào từ điển của tôi
25099.
initiatress
người bắt đầu, người khởi đầu, ...
Thêm vào từ điển của tôi