TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25091. incomprehensibleness sự không thể hiểu được, sự khó ...

Thêm vào từ điển của tôi
25092. coulometer (điện học) cái đo culông

Thêm vào từ điển của tôi
25093. overbidden trả giá cao hơn, bỏ thầu cao hơ...

Thêm vào từ điển của tôi
25094. insolvent không trả được nợ

Thêm vào từ điển của tôi
25095. delirium tremens (y học) chứng mê sảng của người...

Thêm vào từ điển của tôi
25096. investigative điều tra nghiên cứu

Thêm vào từ điển của tôi
25097. reviler người chửi rủa, người mắng nhiế...

Thêm vào từ điển của tôi
25098. unsayable có thể chối, có thể nuốt lời; c...

Thêm vào từ điển của tôi
25099. initiatress người bắt đầu, người khởi đầu, ...

Thêm vào từ điển của tôi
25100. contradictiousness tính hay nói trái lại; tính hay...

Thêm vào từ điển của tôi