25081.
flashing-point
(hoá học) điểm bốc cháy (của dầ...
Thêm vào từ điển của tôi
25083.
oriel
(kiến trúc) cửa sổ lồi (ở tầng ...
Thêm vào từ điển của tôi
25084.
shocker
(thông tục) mẫu tồi, mẫu xấu
Thêm vào từ điển của tôi
25085.
malodour
mùi hôi, mùi nặng
Thêm vào từ điển của tôi
25086.
diatomite
(khoáng chất) điatomit
Thêm vào từ điển của tôi
25087.
incongruous
không hợp với, không hợp nhau
Thêm vào từ điển của tôi
25088.
pleural
(giải phẫu) (thuộc) màng phổi
Thêm vào từ điển của tôi
25089.
swine's-snout
(thực vật học) cây bồ công anh ...
Thêm vào từ điển của tôi
25090.
overcame
thắng, chiến thắng
Thêm vào từ điển của tôi