TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24981. collectivism chủ nghĩa tập thể

Thêm vào từ điển của tôi
24982. unhistorical không thuộc về lịch sử, không c...

Thêm vào từ điển của tôi
24983. re-let cho thuê lại, cho mướn lại

Thêm vào từ điển của tôi
24984. tramontane bên kia núi An-pơ

Thêm vào từ điển của tôi
24985. fogey người hủ lậu

Thêm vào từ điển của tôi
24986. superheat đun quá sôi; làm nóng già

Thêm vào từ điển của tôi
24987. aspirator (kỹ thuật) máy hút (hơi, mủ...)

Thêm vào từ điển của tôi
24988. flinch (như) flench

Thêm vào từ điển của tôi
24989. celibacy sự sống độc thân, sự không lập ...

Thêm vào từ điển của tôi
24990. saxony len xacxoni (của Đức)

Thêm vào từ điển của tôi