24981.
caboodle
(từ lóng)
Thêm vào từ điển của tôi
24982.
emigration
sự di cư
Thêm vào từ điển của tôi
24983.
cuban
(thuộc) Cu-ba
Thêm vào từ điển của tôi
24984.
tetragonal
(toán học) (thuộc) hình bốn cạn...
Thêm vào từ điển của tôi
24985.
undulation
sự gợn sóng, sự nhấp nhô
Thêm vào từ điển của tôi
24986.
apologise
xin lỗi, tạ lỗi
Thêm vào từ điển của tôi
24987.
removability
tính tháo mở được; tính chất dờ...
Thêm vào từ điển của tôi
24988.
fend
đánh lui, đẩy lui, đẩy xa
Thêm vào từ điển của tôi
24989.
inconsumable
không thể thiêu huỷ được, không...
Thêm vào từ điển của tôi
24990.
judicial
(thuộc) toà án; (thuộc) quan to...
Thêm vào từ điển của tôi