24961.
siege
sự bao vây, sự vây hãm
Thêm vào từ điển của tôi
24964.
czech
(thuộc) Séc
Thêm vào từ điển của tôi
24965.
urbanization
sự thành thị hoá
Thêm vào từ điển của tôi
24966.
unhair
làm cho rụng lông; cạo lông (da...
Thêm vào từ điển của tôi
24967.
unhampered
không bị cản trở, không bị ngăn...
Thêm vào từ điển của tôi
24968.
implacental
(động vật học) không có nhau
Thêm vào từ điển của tôi
24969.
indissoluble
không tan được, không hoà tan đ...
Thêm vào từ điển của tôi
24970.
roadman
công nhân sửa đường
Thêm vào từ điển của tôi