24961.
fend
đánh lui, đẩy lui, đẩy xa
Thêm vào từ điển của tôi
24962.
hyoid
(giải phẫu) (thuộc) xương móng
Thêm vào từ điển của tôi
24963.
unmanly
không xứng đáng là đàn ông, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
24964.
demilitarization
sự triệt quân; sự phi quân sự h...
Thêm vào từ điển của tôi
24965.
fakery
sự làm giả
Thêm vào từ điển của tôi
24966.
pilotage
(hàng hải) việc dẫn tàu, nghề h...
Thêm vào từ điển của tôi
24967.
disobedience
sự không vâng lời, sự không tuâ...
Thêm vào từ điển của tôi
24968.
outrider
người cưỡi ngựa đi hầu; người c...
Thêm vào từ điển của tôi
24969.
heraldry
khoa nghiên cứu huy hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
24970.
pelerine
áo choàng (đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi