24842.
grave-mound
nấm mồ, ngôi mộ
Thêm vào từ điển của tôi
24843.
zoochemical
(thuộc) hoá học động vật
Thêm vào từ điển của tôi
24844.
glim
ánh sáng; đèn, nến
Thêm vào từ điển của tôi
24845.
heart-ware
(vật lý) sóng nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
24846.
corral
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ràn, bãi quây ...
Thêm vào từ điển của tôi
24847.
triceps
(giải phẫu) cơ ba đầu
Thêm vào từ điển của tôi
24848.
sepsis
(y học) sự nhiễm trùng máu
Thêm vào từ điển của tôi
24849.
canty
vui vẻ
Thêm vào từ điển của tôi
24850.
hunky
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đư...
Thêm vào từ điển của tôi