TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24711. renascence sự hồi phục, sự tái sinh

Thêm vào từ điển của tôi
24712. plagiarize ăn cắp (ý, văn); ăn cắp ý, ăn c...

Thêm vào từ điển của tôi
24713. infer suy ra, luận ra; kết luận, đưa ...

Thêm vào từ điển của tôi
24714. sensitizer chất làm nhạy (phim ảnh, giấy ả...

Thêm vào từ điển của tôi
24715. horrific kinh khủng, khủng khiếp, ghê kh...

Thêm vào từ điển của tôi
24716. glenoid (giải phẫu) (thuộc) ổ chảo, chả...

Thêm vào từ điển của tôi
24717. overfill làm đầy tràn

Thêm vào từ điển của tôi
24718. suspense tình trạng chờ đợi, tình trạng ...

Thêm vào từ điển của tôi
24719. isomer (hoá học) chất đồng phân

Thêm vào từ điển của tôi
24720. sybarite xa hoa uỷ mị

Thêm vào từ điển của tôi