TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24711. controllability tính có thể kiểm tra, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi
24712. alfresco ở ngoài trời

Thêm vào từ điển của tôi
24713. savings-bank ngân hàng tiết kiệm; quỹ tiết k...

Thêm vào từ điển của tôi
24714. water-supply việc cung cấp nước

Thêm vào từ điển của tôi
24715. planer thợ bào

Thêm vào từ điển của tôi
24716. innocuousness tính chất không độc, tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
24717. polymeric (hoá học) trùng hợp

Thêm vào từ điển của tôi
24718. scummy có váng, có bọt

Thêm vào từ điển của tôi
24719. extortive để bóp nặn (tiền...), để tống t...

Thêm vào từ điển của tôi
24720. chirp tiếng kêu chiêm chiếp; tiếng hó...

Thêm vào từ điển của tôi