24711.
redstart
(động vật học) chim đỏ đuôi
Thêm vào từ điển của tôi
24712.
sea-gull
(động vật học) mòng biển (chim)
Thêm vào từ điển của tôi
24713.
antepenult
(ngôn ngữ học) thứ ba kể từ dướ...
Thêm vào từ điển của tôi
24714.
yen
đồng yên (tiền Nhật bản)
Thêm vào từ điển của tôi
24715.
spirt
sự phun ra, sự vọt ra
Thêm vào từ điển của tôi
24716.
airing
sự làm cho thoáng khí
Thêm vào từ điển của tôi
24717.
workout
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể...
Thêm vào từ điển của tôi
24718.
stele
bia (có để khắc)
Thêm vào từ điển của tôi
24719.
shoal
nông cạn, không sâu (nước)
Thêm vào từ điển của tôi
24720.
duodecimo
khổ sách mười hai; sách khổ mườ...
Thêm vào từ điển của tôi