24741.
synarthrosis
(giải phẫu) khớp bất động
Thêm vào từ điển của tôi
24742.
disquiet
không an tâm, không yên lòng, b...
Thêm vào từ điển của tôi
24743.
purloiner
kẻ cắp, kẻ trộm
Thêm vào từ điển của tôi
24744.
hydric
(hoá học) có hyddro, chứa hyddr...
Thêm vào từ điển của tôi
24745.
behemoth
con vật kếch xù
Thêm vào từ điển của tôi
24746.
denunciatory
để tố cáo, để tố giác, để vạch ...
Thêm vào từ điển của tôi
24747.
dinky
(thông tục) có duyên, ưa nhìn, ...
Thêm vào từ điển của tôi
24749.
explanatory
để giảng, để giảng giải, để giả...
Thêm vào từ điển của tôi