24741.
aviator
người lái máy bay, phi công
Thêm vào từ điển của tôi
24742.
coroner
(pháp lý) nhân viên điều tra nh...
Thêm vào từ điển của tôi
24743.
statesman
chính khách
Thêm vào từ điển của tôi
24744.
interjectional
(thuộc) sự nói xen vào; (thuộc)...
Thêm vào từ điển của tôi
24745.
dolt
người ngu đần, người đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
24746.
melodramatist
người viết kịch mêlô
Thêm vào từ điển của tôi
24747.
outrank
hơn cấp, ở cấp cao hơn
Thêm vào từ điển của tôi
24748.
demonstrative
hay giãi bày tâm sự, hay thổ lộ...
Thêm vào từ điển của tôi
24749.
collusion
sự câu kết, sự thông đồng
Thêm vào từ điển của tôi
24750.
title-deed
(pháp lý) chứng thư
Thêm vào từ điển của tôi