TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24721. attractable có thể hút được

Thêm vào từ điển của tôi
24722. burgle ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ng...

Thêm vào từ điển của tôi
24723. scummy có váng, có bọt

Thêm vào từ điển của tôi
24724. amebae (như) amoeba

Thêm vào từ điển của tôi
24725. half-life (vật lý) chu kỳ nửa (phân) rã

Thêm vào từ điển của tôi
24726. smoky toả khói, đầy khói

Thêm vào từ điển của tôi
24727. fix-up (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sang sửa, s...

Thêm vào từ điển của tôi
24728. impracticableness tính không thể thi hành được, t...

Thêm vào từ điển của tôi
24729. roistering sự làm om sòm, sự làm ầm ĩ

Thêm vào từ điển của tôi
24730. crosier gậy phép (của giám mục)

Thêm vào từ điển của tôi