24611.
lip-reading
sự hiểu bằng cách ra hiệu môi; ...
Thêm vào từ điển của tôi
24612.
ploy
(Ê-cốt) chuyến đi
Thêm vào từ điển của tôi
24613.
gappy
có nhiều lỗ hổng, có nhiều kẽ h...
Thêm vào từ điển của tôi
24614.
hummer
(raddiô) bộ con ve
Thêm vào từ điển của tôi
24615.
truckle
(như) truckle-bed
Thêm vào từ điển của tôi
24616.
coalescence
sự liền lại
Thêm vào từ điển của tôi
24617.
distributive
phân bổ, phân phối, phân phát
Thêm vào từ điển của tôi
24618.
cartesian
(thuộc) thuyết Đê-các-tơ
Thêm vào từ điển của tôi
24619.
innocuousness
tính chất không độc, tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
24620.
probate
(pháp lý) sự nhận thực một di c...
Thêm vào từ điển của tôi