24411.
donnish
thông thái rởm, trí thức rởm; t...
Thêm vào từ điển của tôi
24412.
replica
bản sao (của bức tranh, bức tượ...
Thêm vào từ điển của tôi
24413.
spineless
không xương sống (động vật)
Thêm vào từ điển của tôi
24414.
job printer
thợ in những thứ lặt vặt
Thêm vào từ điển của tôi
24415.
allodium
thái ấp, thái ấp không phải nộp...
Thêm vào từ điển của tôi
24416.
dentilingual
(ngôn ngữ học) khe răng (âm)
Thêm vào từ điển của tôi
24417.
tambour
cái trống
Thêm vào từ điển của tôi
24418.
dissembler
người giả vờ, người giả trá, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
24419.
accredit
làm cho người ta tin (ý kiến, t...
Thêm vào từ điển của tôi
24420.
ginkgo
(thực vật học) cây lá quạt, cây...
Thêm vào từ điển của tôi