TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24441. coaxiality (toán học) sự đồng trục; tính đ...

Thêm vào từ điển của tôi
24442. listing sự lập danh sách, sự ghi vào da...

Thêm vào từ điển của tôi
24443. pimply nổi đầy mụn nhọt; có mụn nhọt

Thêm vào từ điển của tôi
24444. carton hộp bìa cứng (đựng hàng)

Thêm vào từ điển của tôi
24445. sufficiency sự đủ, sự đầy đủ

Thêm vào từ điển của tôi
24446. imposing gây ấn tượng mạnh mẽ; oai nghiê...

Thêm vào từ điển của tôi
24447. trichromatic ba màu (chụp ảnh, in)

Thêm vào từ điển của tôi
24448. burlap vải bao bì

Thêm vào từ điển của tôi
24449. twirl sự quay nhanh, sự xoay nhanh

Thêm vào từ điển của tôi
24450. horticulturist người làm vườn

Thêm vào từ điển của tôi