24381.
raptured
sung sướng như lên tiên, mê ly
Thêm vào từ điển của tôi
24382.
unreproved
không bị mắng mỏ, không bị quở ...
Thêm vào từ điển của tôi
24383.
gymnasium
(thể dục,thể thao) phòng tập th...
Thêm vào từ điển của tôi
24384.
decimal
(toán học) thập phân
Thêm vào từ điển của tôi
24385.
spectacled
có đeo kính
Thêm vào từ điển của tôi
24386.
sneer
cười khinh bỉ, cười chế nhạo
Thêm vào từ điển của tôi
24387.
gobble
tiếng kêu gộp gộp (của gà tây)
Thêm vào từ điển của tôi
24388.
solenoidal
(điện học) (thuộc) Sôlênôit
Thêm vào từ điển của tôi
24389.
embroil
làm rối rắm
Thêm vào từ điển của tôi
24390.
hubris
sự xấc xược, ngạo mạn, sự kiêu ...
Thêm vào từ điển của tôi