24391.
self-absorption
sự say mê, sự miệt mài, sự mê m...
Thêm vào từ điển của tôi
24392.
supramundane
ở ngoài thế giới
Thêm vào từ điển của tôi
24393.
insolent
xấc láo, láo xược
Thêm vào từ điển của tôi
24394.
glaciated
bị băng làm xói mòn
Thêm vào từ điển của tôi
24395.
misdealer
người chia bài sai, người chia ...
Thêm vào từ điển của tôi
24396.
prothallium
(thực vật học) nguyên tản
Thêm vào từ điển của tôi
24397.
upstart
người mới phất
Thêm vào từ điển của tôi
24398.
self-conceit
tính tự phụ, tính hợm mình
Thêm vào từ điển của tôi
24399.
irritate
làm phát cáu, chọc tức
Thêm vào từ điển của tôi
24400.
reviver
người làm sống lại, người làm h...
Thêm vào từ điển của tôi