24351.
overtone
(âm nhạc) âm bội
Thêm vào từ điển của tôi
24352.
hades
âm ty, âm phủ
Thêm vào từ điển của tôi
24353.
inanimate
vô sinh; không có sinh khí; vô ...
Thêm vào từ điển của tôi
24354.
morsel
miếng, mấu
Thêm vào từ điển của tôi
24355.
money-order
phiếu gửi tiền (qua bưu điện)
Thêm vào từ điển của tôi
24356.
surrey
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ngựa hai ch...
Thêm vào từ điển của tôi
24357.
untraceable
không khám phá ra được, không t...
Thêm vào từ điển của tôi
24360.
probang
(y học) cái thông, que thông (ố...
Thêm vào từ điển của tôi