TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24221. extortive để bóp nặn (tiền...), để tống t...

Thêm vào từ điển của tôi
24222. mind reading sự đọc được ý nghĩ (của ai)

Thêm vào từ điển của tôi
24223. saxophonist (âm nhạc) người thổi Xacxô

Thêm vào từ điển của tôi
24224. spiel (từ lóng) bài diễn văn, bài nói

Thêm vào từ điển của tôi
24225. spier gián điệp; người do thám, người...

Thêm vào từ điển của tôi
24226. constipate (y học) làm táo bón

Thêm vào từ điển của tôi
24227. interlocutor người nói chuyện, người đàm tho...

Thêm vào từ điển của tôi
24228. ambuscade phục kích, mai phục

Thêm vào từ điển của tôi
24229. orally bằng cách nói miệng, bằng lời

Thêm vào từ điển của tôi
24230. uncomely không đẹp, vô duyên

Thêm vào từ điển của tôi