TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24071. probang (y học) cái thông, que thông (ố...

Thêm vào từ điển của tôi
24072. en bloc toàn bộ gộp cả lại

Thêm vào từ điển của tôi
24073. sleeve-coupling (kỹ thuật) ống măngsông

Thêm vào từ điển của tôi
24074. mind reading sự đọc được ý nghĩ (của ai)

Thêm vào từ điển của tôi
24075. enourmous to lớn, khổng lồ

Thêm vào từ điển của tôi
24076. fusilier (sử học) lính bắn súng hoả mai

Thêm vào từ điển của tôi
24077. saxophonist (âm nhạc) người thổi Xacxô

Thêm vào từ điển của tôi
24078. monodical (thuộc) thơ độc xướng; có tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
24079. try-on (thông tục) mánh lưới, đòn phép

Thêm vào từ điển của tôi
24080. ruble đồng rúp (tiền Liên-xô)

Thêm vào từ điển của tôi