TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24101. winnowing sự quạt, sự sy (thóc)

Thêm vào từ điển của tôi
24102. fasciae băng, dải (vải)

Thêm vào từ điển của tôi
24103. excruciate làm đau đớn, hành hạ

Thêm vào từ điển của tôi
24104. disgustedly ghê tởm, kinh tởm; chán ghét, g...

Thêm vào từ điển của tôi
24105. self-consciousness (triết học) sự biết mình, sự có...

Thêm vào từ điển của tôi
24106. decorticate xay (lúa), bóc vỏ (cây...)

Thêm vào từ điển của tôi
24107. fleck vết lốm đốm

Thêm vào từ điển của tôi
24108. impetus sức xô tới, sức đẩy tới

Thêm vào từ điển của tôi
24109. impingement sự đụng chạm, sự va chạm

Thêm vào từ điển của tôi
24110. meditate (+ on, upon) ngẫm nghĩ, trầm n...

Thêm vào từ điển của tôi