TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24061. librettist người viết lời nhạc kịch

Thêm vào từ điển của tôi
24062. grass-widow người đàn bà vắng chồng

Thêm vào từ điển của tôi
24063. exfoliation sự tróc mảng (vỏ, da), sự róc x...

Thêm vào từ điển của tôi
24064. boneless ...

Thêm vào từ điển của tôi
24065. demise (pháp lý) sự cho thuê, sự cho m...

Thêm vào từ điển của tôi
24066. vesper (Vesper) sao hôm

Thêm vào từ điển của tôi
24067. overfill làm đầy tràn

Thêm vào từ điển của tôi
24068. peen đầu mũi búa

Thêm vào từ điển của tôi
24069. isomerization (hoá học) sự đồng phân hoá

Thêm vào từ điển của tôi
24070. probang (y học) cái thông, que thông (ố...

Thêm vào từ điển của tôi