24061.
jersey
áo nịt len (đan tay hoặc dệt ki...
Thêm vào từ điển của tôi
24062.
dismantle
dỡ hết vật che đậy, lột bỏ vật ...
Thêm vào từ điển của tôi
24063.
crispate
quăn
Thêm vào từ điển của tôi
24064.
unshrinkable
không thể co lại, không thể rút...
Thêm vào từ điển của tôi
24065.
obesity
sự béo phị, sự trệ
Thêm vào từ điển của tôi
24066.
digraph
chữ ghép (đọc thành một âm như ...
Thêm vào từ điển của tôi
24068.
sanskrit
tiếng Phạn
Thêm vào từ điển của tôi
24069.
spate
nước lên; mùa nước
Thêm vào từ điển của tôi
24070.
gouty
(thuộc) bệnh gút; do bệnh gút
Thêm vào từ điển của tôi