24081.
migrate
di trú; ra nước ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
24082.
fluctuate
dao động, lên xuống, thay đổi b...
Thêm vào từ điển của tôi
24083.
moratorium
(pháp lý) lệnh đình trả nợ, lện...
Thêm vào từ điển của tôi
24084.
habitual
thường, thường lệ, quen thuộc, ...
Thêm vào từ điển của tôi
24085.
expound
trình bày chi tiết
Thêm vào từ điển của tôi
24086.
beneficent
hay làm phúc, hay làm việc thiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
24087.
graphite
Grafit
Thêm vào từ điển của tôi
24088.
first-foot
(Ê-cốt) người xông đất, người x...
Thêm vào từ điển của tôi
24089.
reft
(từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) tàn...
Thêm vào từ điển của tôi
24090.
demagogue
kẻ mị dân
Thêm vào từ điển của tôi