TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24081. saggar sạp nung đồ gốm (bằng đất sét c...

Thêm vào từ điển của tôi
24082. confine giam giữ, giam hãm, giam cầm, n...

Thêm vào từ điển của tôi
24083. plywood gỗ dán

Thêm vào từ điển của tôi
24084. uncomely không đẹp, vô duyên

Thêm vào từ điển của tôi
24085. mottled lốm đốm, có vằn

Thêm vào từ điển của tôi
24086. unreformable không thể ci cách, không thể ci...

Thêm vào từ điển của tôi
24087. spineless không xương sống (động vật)

Thêm vào từ điển của tôi
24088. subpoena trát đòi hầu toà

Thêm vào từ điển của tôi
24089. finical khó tính, cầu kỳ, kiểu cách

Thêm vào từ điển của tôi
24090. crafty lắm mánh khoé, láu cá, xảo quyệ...

Thêm vào từ điển của tôi