24041.
succory
(thực vật học) rau diếp xoăn
Thêm vào từ điển của tôi
24042.
bracer
cái bao cổ tay (để đấu gươm, bắ...
Thêm vào từ điển của tôi
24043.
inauguration day
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ nhậm c...
Thêm vào từ điển của tôi
24044.
unhistorical
không thuộc về lịch sử, không c...
Thêm vào từ điển của tôi
24045.
witted
thông minh; khôn
Thêm vào từ điển của tôi
24047.
hardwood
gỗ cứng
Thêm vào từ điển của tôi
24048.
long ears
sự ngu độn
Thêm vào từ điển của tôi
24049.
fling
sự ném, sự vứt, sự quăng, sự li...
Thêm vào từ điển của tôi
24050.
demonstrative
hay giãi bày tâm sự, hay thổ lộ...
Thêm vào từ điển của tôi