23931.
cunning
sự xảo quyệt, sự xảo trá, sự gi...
Thêm vào từ điển của tôi
23932.
obese
béo phị, trệ
Thêm vào từ điển của tôi
23933.
extortive
để bóp nặn (tiền...), để tống t...
Thêm vào từ điển của tôi
23934.
unamazed
không kinh ngạc
Thêm vào từ điển của tôi
23935.
rube
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
23936.
inoculative
để chủng, để tiêm chủng
Thêm vào từ điển của tôi
23937.
efficient
có hiệu lực, có hiệu quả
Thêm vào từ điển của tôi
23938.
scabrous
(sinh vật học) ráp, xù xì
Thêm vào từ điển của tôi
23939.
allegiance
lòng trung thành (nghĩa đen) & ...
Thêm vào từ điển của tôi
23940.
coloured
có màu sắc; mang màu sắc
Thêm vào từ điển của tôi