23951.
topographic
(thuộc) đo vẽ địa hình
Thêm vào từ điển của tôi
23952.
nard
(thực vật học) cây cam tùng
Thêm vào từ điển của tôi
23953.
epigenetic
(địa lý,địa chất) biểu sinh
Thêm vào từ điển của tôi
23954.
resurrectionist
người đào trộm xác chết (để bán...
Thêm vào từ điển của tôi
23955.
polymeric
(hoá học) trùng hợp
Thêm vào từ điển của tôi
23956.
unilluminated
không chiếu sáng, không soi sán...
Thêm vào từ điển của tôi
23957.
oxymoron
(ngôn ngữ học) phép nghịch hợp
Thêm vào từ điển của tôi
23958.
stable-boy
người giữ ngựa, người coi ngựa,...
Thêm vào từ điển của tôi
23959.
duchy
đất công tước
Thêm vào từ điển của tôi
23960.
still life
(hội họa) tĩnh vật
Thêm vào từ điển của tôi