TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23921. infuser cái để pha (trà...)

Thêm vào từ điển của tôi
23922. lustre (như) lustrum

Thêm vào từ điển của tôi
23923. navigable để tàu bè đi lại được (sông, bi...

Thêm vào từ điển của tôi
23924. divorcement sự ly dị

Thêm vào từ điển của tôi
23925. wherein ở chỗ nào, ở điểm nào, về mặt n...

Thêm vào từ điển của tôi
23926. equilibrate làm cân bằng

Thêm vào từ điển của tôi
23927. transmittal sự chuyển giao, sự truyền

Thêm vào từ điển của tôi
23928. impediment sự trở ngại, sự ngăn trở, điều ...

Thêm vào từ điển của tôi
23929. ceremonialist tính chuộng nghi lễ, tính chuộn...

Thêm vào từ điển của tôi
23930. dialyzer máy thẩm tách

Thêm vào từ điển của tôi