23911.
thuggee
(sử học) môn phái sát nhân (ở Â...
Thêm vào từ điển của tôi
23912.
physiognomical
(thuộc) gương mặt, (thuộc) nét ...
Thêm vào từ điển của tôi
23913.
finalize
làm xong, hoàn thành
Thêm vào từ điển của tôi
23914.
reticulation
hình mắc lưới; cấu tạo hình mắc...
Thêm vào từ điển của tôi
23915.
diligence
sự siêng năng, sự chuyên cần, s...
Thêm vào từ điển của tôi
23916.
deflect
làm lệch, làm chệch hướng, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
23918.
brutalize
làm cho thành hung ác, làm cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
23919.
purifier
người làm sạch, người lọc trong...
Thêm vào từ điển của tôi
23920.
lardy-dardy
(từ lóng) màu mè, kiểu cách
Thêm vào từ điển của tôi